拼
招财猫
HSK6n 0 · Lv.1
zhāocáimāo
Mèo Thần Tài
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
店里摆着一只招财猫。
Diàn lǐ bǎi zhe yī zhī zhāocái māo.
≈HSK6
Trong cửa hàng có đặt một con Mèo Thần Tài.
There is a Maneki-neko (lucky cat) placed in the store.
这只招财猫会摇手。
zhè zhī zhāo cái māo huì yáo shǒu
≈HSK6
Con Mèo Thần Tài này biết vẫy tay.
This lucky cat can wave its hand.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分