拼
拥有权
HSK5n 0 · Lv.1
yōngyǒuquán
quyền sở hữu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 所有权,物主身份
等级
义项 ①n≈HSK5
quyền sở hữu
所有权,物主身份
免费例句
他们争夺房屋的拥有权。
Tāmen zhēngduó fángwū de yōngyǒu quán.
≈HSK6
Họ tranh giành quyền sở hữu ngôi nhà.
They are fighting for the ownership of the house.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分