拼
拦路虎
HSK6n 0 · Lv.1
lánlùhǔ
chướng ngại vật; vật trở ngại; trở ngại trên đường
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
求知,不仅需要有百米短跑的冲劲,去扫除一个又一个的拦路虎,还要具有万米长跑的耐力,去一点一滴地积累知识。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chướng ngại vật; vật trở ngại; trở ngại trên đường
求知,不仅需要有百米短跑的冲劲,去扫除一个又一个的拦路虎,还要具有万米长跑的耐力,去一点一滴地积累知识。