WinHSK

拷克机

HSK1n
0 · Lv.1
kǎo

máy vắt sổ; máy ép; máy nén

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于将物体压缩或成型的机械设备。
义项 nHSK1

máy vắt sổ; máy ép; máy nén

用于将物体压缩或成型的机械设备。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan