WinHSK

拼音表

HSK5n
0 · Lv.1
pīnyīnbiǎo

Bảng bính âm; bảng phiên âm; bảng âm tiết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拼音表是汉字的发音标注系统,用于帮助学习者正确发音。
义项 nHSK5

Bảng bính âm; bảng phiên âm; bảng âm tiết

拼音表是汉字的发音标注系统,用于帮助学习者正确发音。

免费例句

这拼音表你背好了吗?

Zhè pīnyīn biǎo nǐ bèi hǎo le ma?

HSK2

Bảng bính âm bạn đã thuộc chưa?

Have you memorized this pinyin chart?

中国手语有很多表现形式,可以用拼音表示,也可以仿字,用手指搭字。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan