拼
拿架子
HSK7-9v 0 · Lv.1
nájiàzi
kênh kiệu; tự kiêu; lên mặt; ca cách; lên mặt, làm cao; làm ra vẻ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你别拿架子,说说真实想法。
Nǐ bié ná jiàzi, shuō shuō zhēnshí xiǎngfǎ.
≈HSK5
Cậu đừng làm ra vẻ, hãy nói thật suy nghĩ đi.
Don't put on airs; tell me what you really think.
别跟我拿架子,我不吃那套。
Bié gēn wǒ ná jiàzi, wǒ bù chī nà tào.
≈HSK6
Đừng lên mặt với tôi, tôi không dễ bị lừa đâu.
Don't put on airs with me; I'm not buying it.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分