WinHSK

挂衣服

HSK4
0 · Lv.1
guàfu

treo quần áo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把衣服挂起来以便晾干或存放。
义项 HSK4

treo quần áo

把衣服挂起来以便晾干或存放。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan