WinHSK

指南车

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǐnánchē

xe chỉ nam (xe chỉ phương hướng thời xưa ở Trung Quốc.)

compass vehicle [an ancient Chinese vehicle fitted with a built-in compass made in the shape of a figure]

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan