WinHSK

指导者

HSK5n
0 · Lv.1
zhǐdǎozhě

người cố vấn; người chỉ dẫn; người chỉ đạo; người dẫn dắt; người hướng dẫn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 给予方向、建议或帮助的人
义项 nHSK5

người cố vấn; người chỉ dẫn; người chỉ đạo; người dẫn dắt; người hướng dẫn

给予方向、建议或帮助的人

免费例句

指导者帮助我们成长。

Zhǐdǎozhě bāngzhù wǒmen chéngzhǎng.

HSK4

Người cố vấn giúp chúng tôi trưởng thành.

The mentor helps us grow.

她是一位优秀的指导者。

tā shì yī wèi yōuxiù de zhǐdǎo zhě.

HSK5

Cô ấy là một người hướng dẫn xuất sắc.

She is an excellent guide.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan