WinHSK

指挥棒

HSK6n
0 · Lv.1
zhǐhuībàng

gậy chỉ huy (dàn nhạc, giao thông,...)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指乐队指挥、交通警等指挥时用的小棒
  2. 借指起指导向作用的事物(多含贬义)
义项 nHSK6

gậy chỉ huy (dàn nhạc, giao thông,...)

指乐队指挥、交通警等指挥时用的小棒

义项 nHSK6

sự chỉ huy; vật điều khiển; công cụ điều khiển

借指起指导向作用的事物(多含贬义)

免费例句

他的话就是唯一的指挥棒。

Tā de huà jiùshì wéiyī de zhǐhuībàng.

HSK6

Lời nói của anh ấy là sự chỉ huy duy nhất.

His words are the only baton of command.

金钱成了权力的指挥棒。

Jīnqián chéng le quánlì de zhǐhuībàng.

HSK6

Tiền bạc trở thành công cụ điều khiển quyền lực.

Money has become the baton of power.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan