拼
指挥部
HSK6n 0 · Lv.1
zhǐhuībù
ban chỉ huy; bộ chỉ huy
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
指挥部命令宇宙飞船返回地球。
Zhǐhuībù mìnglìng yǔzhòu fēichuán fǎnhuí dìqiú.
≈HSK6
Bộ chỉ huy ra lệnh cho tàu vũ trụ quay trở lại Trái Đất.
The command center ordered the spaceship to return to Earth.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分