WinHSK

指甲油

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǐjiǎyóu

sơn móng tay

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我喜欢涂指甲油。

Wǒ xǐhuan tú zhǐjiayóu.

HSK4

Tôi thích sơn móng tay.

I like to paint my nails.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan