WinHSK

指示灯

HSK6n
0 · Lv.1
zhǐshìdēng

đèn báo; đèn chỉ thị; đèn báo hiệu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用灯光来发出信号或显示状态的装置
义项 nHSK6

đèn báo; đèn chỉ thị; đèn báo hiệu

用灯光来发出信号或显示状态的装置

免费例句

电源的指示灯亮了吗?

Diànyuán de zhǐshìdēng liàng le ma?

HSK4

Đèn báo của nguồn điện sáng chưa?

Is the power indicator light on?

红色的指示灯是警告信号。

Hóngsè de zhǐshìdēng shì jǐnggào xìnhào.

HSK5

Đèn báo hiệu màu đỏ là tín hiệu cảnh báo.

The red indicator light is a warning signal.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan