拼
按摩室
HSK6n 0 · Lv.1
ànmóshì
phòng massage; phòng mát-xa
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
按摩室的按摩师很专业。
Ànmó shì de ànmó shī hěn zhuānyè.
≈HSK4
Những nhân viên tại phòng mát-xa rất chuyên nghiệp.
The massage therapists in the massage room are very professional.
按摩室的气氛很舒适。
Ànmóshì de qìfēn hěn shūshì.
≈HSK5
Không khí tại phòng mát-xa rất thư giãn.
The atmosphere in the massage room is very comfortable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分