WinHSK

按摩机

HSK6n
0 · Lv.1
àn

máy massage

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于按摩身体的设备,帮助放松肌肉和缓解疲劳。
义项 nHSK6

máy massage

一种用于按摩身体的设备,帮助放松肌肉和缓解疲劳。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan