拼
挑战者
HSK5n 0 · Lv.1
tiǎozhànzhě
người thách đấu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 勇于挑战的人
等级
义项 ①n≈HSK5
người thách đấu
勇于挑战的人
免费例句
挑战者号航天飞机爆炸时,我没有哭。
tiǎozhàn zhě hào hángtiān fēijī bàozhà shí, wǒ méiyǒu kū.
≈HSK6
Tôi đã không khóc khi tàu con thoi Challenger phát nổ.
I didn't cry when the Challenger space shuttle exploded.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分