拼
挑逗性
HSK6n 0 · Lv.1
tiǎodòuxìng
trêu chọc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- provocative
- tantalizing
- titillating
等级
义项 ①n≈HSK6
trêu chọc
provocative
义项 ②n≈HSK6
trêu ngươi
tantalizing
义项 ③n≈HSK6
làm say sưa
titillating
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分