WinHSK

挖耳勺

HSK6n
0 · Lv.1
ěrsháo

cây ngoáy ráy tai; cái muỗng ngoáy tai; dụng cụ dùng để làm sạch tai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于清洁耳朵的工具。
义项 nHSK6

cây ngoáy ráy tai; cái muỗng ngoáy tai; dụng cụ dùng để làm sạch tai

用于清洁耳朵的工具。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan