WinHSK

挤上去

HSK5v
0 · Lv.1
shàng

chen lên; chen vào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指用力挤压或推动以进入某个位置
义项 vHSK5

chen lên; chen vào

指用力挤压或推动以进入某个位置

免费例句

大家都努力挤上去。

Dàjiā dōu nǔlì jǐ shàngqù.

HSK3

Mọi người đều cố gắng chen lên.

Everyone is trying hard to squeeze in.

我们试试挤上车厢去。

Wǒmen shìshi jǐ shàng chēxiāng qù.

HSK4

Chúng tôi thử chen lên toa xe.

Let's try to squeeze into the carriage.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan