拼
挤压出
HSK7-9v 0 · Lv.1
jǐyāchū
Ép ra, nén để ra khỏi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指通过施加压力来使某物从容器中流出。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Ép ra, nén để ra khỏi
指通过施加压力来使某物从容器中流出。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ép ra, nén để ra khỏi
Ép ra, nén để ra khỏi
指通过施加压力来使某物从容器中流出。