拼
挨板子
HSK7-9v 0 · Lv.1
āibǎnzǐ
bị đánh; bị phạt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他经常替别人挨板子。
Tā jīngcháng tì biérén ái bǎnzi.
≈HSK6
Anh ấy hay bị mắng thay người khác.
He often takes the blame for others.
她回家估计要挨板子了。
tā huí jiā gūjì yào ái bǎnzi le.
≈HSK6
Cô ấy về nhà chắc phải đòn rồi.
She's probably going to get a spanking when she gets home.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分