拼
振荡器
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhèndàngqì
Máy đo chấn động; bộ dao động
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Máy đo chấn động; bộ dao động
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Máy đo chấn động; bộ dao động
Máy đo chấn động; bộ dao động
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分