拼
捆绑带
HSK6n 0 · Lv.1
kǔnbǎngdài
Dây buộc; dây thừng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 捆绑带是用来固定物品的工具,通常由柔韧的材料制成。
等级
义项 ①n≈HSK6
Dây buộc; dây thừng
捆绑带是用来固定物品的工具,通常由柔韧的材料制成。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Dây buộc; dây thừng
Dây buộc; dây thừng
捆绑带是用来固定物品的工具,通常由柔韧的材料制成。