拼
捆绑带
HSK6n 0 · Lv.1
kǔnbǎngdài
Dây buộc; dây thừng
漢越
字解构
Phân tích chữ捆kǔnHSK7-9trói; bó; buộc; gói绑bǎngHSK7-9trói; băng; quấn; ràng rịt; cột; gói; buộc; niềng带dàiHSK3đeo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Dây buộc; dây thừng
认识每个字,再去看它们组成的词 →