拼
捍卫者
HSK7-9n 0 · Lv.1
hànwèizhě
người đề xuất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- proponent
- supporter
- upholder
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người đề xuất
proponent
义项 ②n≈HSK7-9
người ủng hộ
supporter
义项 ③n≈HSK7-9
nâng đỡ
upholder
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分