WinHSK

捏鼻子

HSK7-9v
0 · Lv.1
niēzi

Nhúm mũi; bịt mũi; nắm mũi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用手指捏住鼻子,通常是为了阻止空气流通或是为了表达某种情绪。
义项 vHSK7-9

Nhúm mũi; bịt mũi; nắm mũi

用手指捏住鼻子,通常是为了阻止空气流通或是为了表达某种情绪。

免费例句

捏鼻子的触感也很有特色!

niē bízi de chùgǎn yě hěn yǒu tèsè!

HSK5

Động tác véo mũi cũng rất đặc biệt!

The sensation of pinching the nose is also very distinctive!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan