拼
捐赠者
HSK6n 0 · Lv.1
juānzèngzhě
người đóng góp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- contributor
- donor
等级
义项 ①n≈HSK6
người đóng góp
contributor
义项 ②n≈HSK6
nhà tài trợ
donor
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người đóng góp
người đóng góp
contributor
nhà tài trợ
donor