拼
损耗率
HSK6n 0 · Lv.1
sǔnhàolǜ
Phần trăm hao hụt; tỷ lệ tiêu hao; tỷ lệ tổn thất
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你能估计一下加工过程中的材料损耗率吗?
Nǐ néng gūjì yīxià jiāgōng guòchéng zhōng de cáiliào sǔnhào lǜ ma?
≈HSK6
Bạn có thể ước tính tỷ lệ tổn thất vật liệu trong quá trình gia công không?
Can you estimate the material loss rate during processing?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分