拼
捣碎器
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǎosuìqì
Máy nghiền, máy say sinh tố
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 捣碎器(blender)是2014年公布的药学名词。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Máy nghiền, máy say sinh tố
捣碎器(blender)是2014年公布的药学名词。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Máy nghiền, máy say sinh tố
Máy nghiền, máy say sinh tố
捣碎器(blender)是2014年公布的药学名词。