WinHSK

捣蛋鬼

HSK7-9n
0 · Lv.1
dǎodànguǐ

kẻ quậy phá; kẻ nghịch ngợm; kẻ gây rối

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指不守秩序、令人讨厌或爱恶作剧的人。
义项 nHSK7-9

kẻ quậy phá; kẻ nghịch ngợm; kẻ gây rối

指不守秩序、令人讨厌或爱恶作剧的人。

免费例句

每次考试,他都像个捣蛋鬼。

Měi cì kǎoshì, tā dōu xiàng ge dǎodànguǐ.

HSK5

Mỗi lần thi, anh ấy đều như một đứa nghịch ngợm.

Every time there's an exam, he acts like a troublemaker.

那个捣蛋鬼又跑出去玩了。

Nà gè dǎodànguǐ yòu pǎo chūqù wán le.

HSK5

Tên quậy phá đó lại chạy ra ngoài chơi rồi.

That troublemaker has run out to play again.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan