拼
据报道
HSK3n 0 · Lv.1
jùbàodào
theo báo cáo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 根据某个报告或消息所说
等级
义项 ①n≈HSK3
theo báo cáo
根据某个报告或消息所说
免费例句
据报道,他获得了大奖。
Jù bàodào, tā huòdé le dà jiǎng.
≈HSK4
Theo báo cáo, anh ấy đã giành được giải thưởng lớn.
According to reports, he won a grand prize.
据报道,今天有大雨。
Jù bàodào, jīntiān yǒu dàyǔ.
≈HSK5
Theo báo cáo, hôm nay có mưa lớn.
According to reports, there will be heavy rain today.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分