WinHSK

据统计

HSK5n
0 · Lv.1
tǒng

theo thống kê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 根据数据统计结果
义项 nHSK5

theo thống kê

根据数据统计结果

免费例句

据统计,大多数家庭有一到两个子女。

HSK3

据统计,人口增长迅速。

Jù tǒngjì, rénkǒu zēngzhǎng xùnsù.

HSK4

Theo thống kê, dân số tăng nhanh.

According to statistics, the population is growing rapidly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan