WinHSK

捷克语

HSK6n
0 · Lv.1
jié

Tiếng Czech

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 捷克共和国的官方语言。
义项 nHSK6

Tiếng Czech

捷克共和国的官方语言。

免费例句

你怎么知道是捷克语?

nǐ zěnme zhīdào shì jiékè yǔ?

HSK5

Làm sao bạn biết đó là tiếng Séc?

How do you know it's Czech?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan