拼
掉链子
HSK6v 0 · Lv.1
diàoliànzǐ
tuột xích; làm hỏng chuyện (nghĩa bóng)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
队友掉链子,我们就输了。
Duìyǒu diào liànzi, wǒmen jiù shū le.
≈HSK5
Đồng đội làm hỏng việc, chúng tôi đã thua rồi.
If our teammates mess up, we lose.
在心理学上,这种关键时刻“掉链子”的行为被称为运动员的“阻塞现象”。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分