WinHSK

掏腰包

HSK7-9
0 · Lv.1
tāoyāobāo

xuất tiền túi; bỏ tiền túi

pick sb's pocket 有人掏了我的腰包! My wallet has been stolen!

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在腰包掏 (钱) ,多指出钱
  2. 指小偷从别人腰包里偷东西
义项 vHSK7-9

xuất tiền túi; bỏ tiền túi

在腰包掏 (钱) ,多指出钱

免费例句

今天这顿饭我付钱,不用你掏腰包。

jīn tiān zhè dùn fàn wǒ fù qián, bú yòng nǐ tāo yāo bāo.

HSK5

Bữa cơm hôm nay tôi trả tiền, không cần anh phải trả.

I'll pay for this meal today, you don't need to foot the bill.

义项 vHSK7-9

móc túi (ăn trộm tiền của người khác)

指小偷从别人腰包里偷东西

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan