拼
掏腰包
HSK7-9 0 · Lv.1
tāoyāobāo
xuất tiền túi; bỏ tiền túi
pick sb's pocket 有人掏了我的腰包! My wallet has been stolen!
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
今天这顿饭我付钱,不用你掏腰包。
jīn tiān zhè dùn fàn wǒ fù qián, bú yòng nǐ tāo yāo bāo.
≈HSK5
Bữa cơm hôm nay tôi trả tiền, không cần anh phải trả.
I'll pay for this meal today, you don't need to foot the bill.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分