WinHSK

掐会算

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiāhuìsuàn

Bấm quẻ; tính toán; bói toán

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 进行某种计算或推算;通常与命运、运势等相关的预测有关。
义项 nHSK7-9

Bấm quẻ; tính toán; bói toán

进行某种计算或推算;通常与命运、运势等相关的预测有关。

免费例句

人家说诸葛亮能掐会算,真乃神人。

rénjia shuō Zhūgě Liàng néng qiā huì suàn, zhēn nǎi shénrén.

HSK7-9

Người ta nói Gia Cát Lượng biết bấm quẻ, thực sự là thần tiên mà.

People say Zhuge Liang can tell fortunes; he's truly a divine being.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan