WinHSK

排卵期

HSK7-9n
0 · Lv.1
páiluǎn

thời kỳ rụng trứng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的排卵期是下星期。

Tā de páiluǎnqī shì xià xīngqī.

HSK6

Thời kỳ rụng trứng của cô ấy là tuần sau.

Her ovulation period is next week.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan