拼
排水沟
HSK5n 0 · Lv.1
páishuǐgōu
cống thoát nước; rãnh thoát nước
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
工人在修理排水沟。
Gōngrén zài xiūlǐ páishuǐgōu.
≈HSK4
Công nhân đang sửa cống thoát nước.
Workers are repairing the drainage ditch.
雨水流进了排水沟。
yǔshuǐ liú jìn le páishuǐgōu.
≈HSK4
Nước mưa chảy vào cống thoát nước rồi.
Rainwater flowed into the drain.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分