拼
排球网
HSK4n 0 · Lv.1
páiqiúwǎng
lưới bóng chuyền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 名称:C-02国际标准排球网架
等级
义项 ①n≈HSK4
lưới bóng chuyền
名称:C-02国际标准排球网架
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lưới bóng chuyền
lưới bóng chuyền
名称:C-02国际标准排球网架