拼
排球网柱
HSK7-9n 0 · Lv.1
páiqiúwǎngzhù
cột lưới
漢越
字解构
Phân tích chữ排páiHSK4xếp; sắp; sắp xếp (theo thứ tự)球qiúHSK2cầu; hình cầu网wǎngHSK2lưới (bắt cá, bắt chim)柱zhùHSK7-9cột; trụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分