WinHSK

排风扇

HSK5n
0 · Lv.1
páifēngshàn

quạt hút gió; quạt thải gió

ventilating/exhaust fan

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

厨房里有一个排风扇。

chú fáng lǐ yǒu yī ge pái fēng shàn.

HSK4

Trong bếp có một cái quạt hút gió.

There is an exhaust fan in the kitchen.

排风扇在夏天很有用。

Páifēngshàn zài xiàtiān hěn yǒuyòng.

HSK4

Quạt hút gió rất hữu ích vào mùa hè.

Exhaust fans are very useful in summer.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan