WinHSK

掠夺婚

HSK7-9n
0 · Lv.1
lüèduóhūn

cướp vợ (phong tục hôn nhân thời xưa)

marriage by capture

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原始社会的一种婚姻习俗,男子用抢劫女子的方式成亲,是对偶婚向一夫一妻制过渡的重要标志这种习俗在某些地区曾长期留存也叫抢婚
义项 nHSK7-9

cướp vợ (phong tục hôn nhân thời xưa)

原始社会的一种婚姻习俗,男子用抢劫女子的方式成亲,是对偶婚向一夫一妻制过渡的重要标志这种习俗在某些地区曾长期留存也叫抢婚

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan