WinHSK

接下来

HSK2phrase
0 · Lv.1
jiēxiàlái

tới; tiếp theo

漢越 tiếp hạ lai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示时间顺序上的后续
义项 phraseHSK2

tới; tiếp theo

表示时间顺序上的后续

免费例句

他接下来几天都很忙。

Tā jiēxiàlái jǐ tiān dōu hěn máng.

HSK3

Anh ấy sẽ rất bận rộn trong vài ngày tới.

He will be very busy for the next few days.

一定要在七号以前完成准备工作,如果做不完,会影响接下来的工作。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan