拼
接待员
HSK5n 0 · Lv.1
jiēdàiyuán
nhân viên tiếp tân; nhân viên lễ tân
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
接待员微笑着欢迎每位客人。
jiēdàiyuán wēixiào zhe huānyíng měi wèi kèrén.
≈HSK4
Nhân viên lễ tân mỉm cười chào đón từng vị khách.
The receptionist smiled and welcomed every guest.
接待员指引客人到会议室。
Jiēdàiyuán zhǐyǐn kèrén dào huìyìshì.
≈HSK4
Nhân viên lễ tân hướng dẫn khách đến phòng họp.
The receptionist guides guests to the meeting room.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分