WinHSK

接待处

HSK5n
0 · Lv.1
jiēdàichù

Quầy lễ tân; tiếp tân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 接待处是指接待客人、访客的地方,通常设在酒店、公司或机构的前台。
义项 nHSK5

Quầy lễ tân; tiếp tân

接待处是指接待客人、访客的地方,通常设在酒店、公司或机构的前台。

免费例句

接待处的那位小姐服务不太热心。

jiēdàichù de nà wèi xiǎojiě fúwù bù tài rèxīn.

HSK4

Người phụ nữ ở quầy lễ tân không nhiệt tình lắm.

The young lady at the reception desk wasn't very enthusiastic in her service.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan