拼
接待处
HSK5n 0 · Lv.1
jiēdàichù
Quầy lễ tân; tiếp tân
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
接待处的那位小姐服务不太热心。
jiēdàichù de nà wèi xiǎojiě fúwù bù tài rèxīn.
≈HSK4
Người phụ nữ ở quầy lễ tân không nhiệt tình lắm.
The young lady at the reception desk wasn't very enthusiastic in her service.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分