拼
接待室
HSK5n 0 · Lv.1
jiēdàishì
phòng khách; phòng tiếp khách
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用于正式接待客人的房间 (如在企(事) 业单位或机关)
等级
义项 ①n≈HSK5
phòng khách; phòng tiếp khách
一种用于正式接待客人的房间 (如在企(事) 业单位或机关)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分