拼
接电话
HSK3v 0 · Lv.1
jiēdiànhuà
nghe máy; bắt máy; nhận điện thoại (điện thoại)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 接听来电并与对方交流
等级
义项 ①v≈HSK3
nghe máy; bắt máy; nhận điện thoại (điện thoại)
接听来电并与对方交流
免费例句
你刚才怎么不接电话呀?
Nǐ gāngcái zěnme bù jiē diànhuà ya?
≈HSK1
Sao vừa rồi anh không nghe điện thoại?
Why didn't you answer the phone just now?
他正在接老板的电话。
tā zhèngzài jiē lǎobǎn de diànhuà.
≈HSK3
Anh ta đang nghe điện thoại của sếp.
He is answering the boss's phone call.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分