WinHSK

控制台

HSK5n
0 · Lv.1
kòngzhìtái

bảng điều khiển

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他负责维护控制台。

Tā fùzé wéihù kòngzhìtái.

HSK4

Anh ấy phụ trách bảo trì bảng điều khiển.

He is responsible for maintaining the control panel.

控制台显示系统的状态。

kòng zhì tái xiǎn shì xì tǒng de zhuàng tài.

HSK5

Bảng điều khiển hiển thị trạng thái của hệ thống.

The console displays the system status.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan